HOSE
418,41
+7,50
+1,83%
HNX
65,70
+1,81
+2,83%
UPCOM
34,75
+0,36
+1,05%
Bảng giá HOSE
Bảng giá HNX
Bảng giá UPCOM
Bảng giá tổng hợp
23 Tháng Hai 2012 5:07:55 SA
VN-INDEX:
418,41
+7,50/+1,83%
192
51
64
Khối lượng:
54.898.242
Giá trị:
739,57 tỷ
HNX-INDEX:
65,70
+1,81/+2,83%
204
58
133
Khối lượng:
70.422.540
Giá trị:
557,62 tỷ
UPCOM-INDEX:
34,75
+0,36/+1,05%
18
11
102
Khối lượng:
5.406.800
Giá trị:
265,57 tỷ
Thiết lập cột
1
2
Đ/vị KL:
10 cổ phiếu
| Đ/vị giá:
1000 VNĐ
Mã CK
Giá trần
Giá sàn
Giá tham chiếu
Dư mua/Giá 3
Dư mua/Khối lượng 3
Dư mua/Giá 2
Dư mua/Khối lượng 2
Dư mua/Giá 1
Dư mua/Khối lượng 1
Khớp lệnh/Giá
Khớp lệnh/Khối lượng
Khớp lệnh/Thay đổi
Tổng khối lượng
Dư bán/Giá 1
Dư bán/Khối lượng 1
Dư bán/Giá 2
Dư bán/Khối lượng 2
Dư bán/Giá 3
Dư bán/Khối lượng 3
Giá mở cửa
Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Giá trung bình
Khối lượng NN mua
Khối lượng NN bán
Khối lượng mua
Khối lượng bán
Số lượng mua
Số lượng bán
CK
Trần
Sàn
TC
Giá 3
KL 3
Giá 2
KL 2
Giá 1
KL 1
Giá
KL
+/-
Tổng KL
Giá 1
KL 1
Giá 2
KL 2
Giá 3
KL 3
Mở
Cao
Thấp
TB
NN mua
NN bán
KL mua
KL bán
SL mua
SL bán
Loại khỏi yêu thích
Thiết lập cột
Biến động trong phiên